× GM Support

Nếu bạn gặp khó khăn trong tải & cài đặt hay quá trình trải nghiệm game,
hãy liên hệ với GM để được hỗ trợ nhanh nhé!

Chúc bạn có một trải nghiệm tuyệt vời cùng MU Bất Tử!

Z A L O
Alpha Test: (2026-01-07 13:00:00)
Open Beta: (2026-01-10 13:00:00)

Cấp Độ Item Và Thuộc Tính Ẩn Khi Nâng Cấp

Ngày Đăng:2026-01-09 Tác Giả:Sói Già GM

1. Giáp Trụ Theo Cấp Độ / Full Set / Tính Năng +

             
Cấp Độ Item              
Cấp DW DK ELF MG DL SU RF
1 Vải Thô Da, Đồng Lụa, Trinh Nữ ... ... ... ...
2 Xương Trâu Xanh, Thiên Kim Thiên Thanh ... ... ... ...
3 Nhân Sư Thiết Phiến Ngọc Bích ... Thiết Ma ... ...
4 Ma Thuật Hỏa Long Kim Ngân Phong Vũ Huyết Thiết Thuật Sĩ ...
5 Ánh Trăng Hắc Điểu, Hắc Long Nữ Thần Hỏa Thần Hắc Vương Hỏa Thiên Địa Long
6 Triệu Hồn Phượng Hoàng Giai Nhân Lôi Phong Hoàng Kim Ma Pháp Bạch Hổ
7 Ma Vương Thần Long Thánh Nữ Cuồng Phong Chí Tôn Phục Ma Quyền Lực
380 Thần Ma Quyền Năng Thái Bình Hồng Long Thái Dương Bão Điện Bạch Long
(Socket 1) Quỷ Vương Hoàng Long, Titan Thiên Vũ, Anh Vũ Bóng Ma, Hủy Diệt Đế Vương Nữ Vương, Chiêm Tinh Sư Vương
(Socket 2) Hỏa Tinh Bão Táp Tinh Linh Bóng Đêm Ánh Sáng Triệu Thần Huyết Long
Tinh Năng Ẩn              
Item + Full Set Cấp 4 Full Set Cấp 5 Full Set Cấp 6 Full Set Cấp 7 Full Set 380    
9 HP +3.000 | Def +700 | DefPvP +3% HP +5.000, Def +1.000, DefPvP +5% HP +10.000 | Def +2.000 | DefPvP +7% HP +20.000 | Def +3.000 | DefPvP +15% | Kháng Choáng +1% HP +50.000 | Def +5.000 | DefPvP +30% | Kháng Choáng +5%    
10 HP +5.000 | Def +1.000 | DefPvP +4% HP +10.000, Def +1.400, DefPvP +7% HP +20.000 | Def +2.400 | DefPvP +9% HP +40.000 | Def +3.400 | DefPvP +20% | Kháng Choáng +2% HP +100.000 | Def +5.500 | DefPvP +35% | Kháng Choáng +7%    
11 HP +10.000 | Def +1.300 | DefPvP +5% HP +15.000, Def +1.800, DefPvP +9% HP +30.000 | Def +2.800 | DefPvP +11% HP +60.000 | Def +3.800 | DefPvP +25% | Kháng Choáng +3% HP +150.000 | Def +6.000 | DefPvP +40% | Kháng Choáng +9%    
12 HP +15.000 | Def +1.600 | DefPvP +6% HP +25.000, Def +2.200, DefPvP +11% HP +50.000 | Def +3.200 | DefPvP +13% HP +90.000 | Def +4.200 | DefPvP +30% | Kháng Choáng +4% HP +250.000 | Def +6.500 | DefPvP +45% | Kháng Choáng +11%
13 HP +30.000 | Def +2.000 | DefPvP +8% HP +35.000, Def +2.600, DefPvP +13% HP +70.000 | Def +3.600 | DefPvP +15% HP +120.000 | Def +4.600 | DefPvP +35% | Kháng Choáng +5% HP +350.000 | Def +7.000 | DefPvP +50% | Kháng Choáng +13%
14 HP +40.000 | Def +2.300 | DefPvP +10% HP +50.000, Def +3.000, DefPvP +15% HP +100.000 | Def +4.000 | DefPvP +17% HP +160.000 | Def +5.000 | DefPvP +40% | Kháng Choáng +7% HP +500.000 | Def +7.500 | DefPvP +55% | Kháng Choáng +15%
15 HP +60.000 | Def +2.700 | DefPvP +12% HP +80.000, Def +3.500, DefPvP +18% HP +150.000 | Def +4.500 | DefPvP +20% HP +200.000 | Def +5.500 | DefPvP +45% | Kháng Choáng +9% HP +750.000 | Def +8.000 | DefPvP +60% | Kháng Choáng +20%

 

2. Vũ Khí Theo Cấp Độ / Tính Năng +

               
Cấp Độ Item                
Cấp DW DK ELF MG DL SU Sách SU RF
1 Gậy Xương, Gậy Tiên, Gậy Rắn ... Nỏ Rắn ... ... ... ... ...
2 Gậy Sét, Gậy Đầu Lâu Hỏa Đao, Khoái Đao, Thái Dương Kiếm Nỏ Thiên Thanh, Cung Bạc ... Q.Trượng Chiến ... ... ...
3 Gậy Ma Thuật, Gậy Phục Sinh, Gậy Lôi Phong Kiếm Điện, Rìu Hỏa Long, Kiếm Băng Mai Hoa Cung, Nỏ Kim Ngân ... Q.Trượng Thép Gậy Phép Thuật ... ...
4 Gậy Hủy Diệt Kiếm Hủy Diệt Nỏ Thánh Lôi Phong Đao Q.Trượng Bóng Tối Gậy Gió ... ...
5 Gậy Triệu Hồn Thiên Ma Kiếm, Đại Long Đao Cung Thiên Mệnh Ảo Ảnh Đao Q.Trượng Kim Cương Gậy Triệu Hồi Sách Hỏa Kỳ Lân Vuốt Đấm Địa Long
6 Gậy Kundun Ỷ Thiên Đao Cung Thiên Thần Hỏa Tinh Kiếm Q.Trượng Tối Cao Gậy Ánh Bạc Sách Quỷ Kiếm Vuốt Đấm Bạch Hổ
7 Gậy Thiên Sứ, Gậy Mãng Xà Cuồng Phong Đao, Vuốt Qủy Nỏ Thánh Nữ, Mỹ Nhân Cung, Cung Thần Ưng Đao Sinh Mệnh, Gậy Mãng Xà, Vuốt Qủy Q.Trượng Đại Vương, Trượng Băng Giá Khuyển Xích Qủy, Gậy Hồng Ngọc Sách Ma Công Vuốt Quyền Lực
Vũ Khí Rồng Gậy Hỏa Long Thiên Tử Kiếm Nỏ Hỏa Long Thiên Tử Kiếm (MG) Q.Trượng Thiên Tử Gậy Thiên Nữ ... Vuốt Thiên Tử
Vũ Khí 380 Gậy Thần Ma Đao Quyền Năng Cung Thái Bình Đao Hồng Long Q.Trượng Thái Dương Khuyển Bão Điện ... Vuốt Phượng Hoàng
Socket 1 Gậy Qủy Vương Bích Ngọc Kiếm, Hỏa Long Kiếm Cung Thiên Vũ, Chùy Băng Tinh Bá Vương Kiếm Lôi Phong Trượng Gậy Nữ Vương, Gậy Chiêm Tinh ... Vuốt Sư Vương
Socket 2 Gậy Tầm Ma, Gậy Huyền Quang Kiếm Bão Táp, Chùy Bạch Kim, Long Giáo, Kiếm Băng Tinh Cung Bạch Kim, Nỏ Qủy Kiếm Băng Tinh, Đoạt Mệnh Kiếm Trượng Sấm Sét Gậy Triệu Thần ... Vuốt Huyết Long
                 
Tinh Năng Ẩn                
Item + Cấp 5 Cấp 6 Cấp 7 Vũ Khí Rồng Vũ Khí 380 Vũ Khí Rồng II    
10 3% DMG 5% DMG 7% DMG 9% DMG, x2 DMG 2% 12% DMG, x2 DMG 3% 17% DMG, x2 DMG 4%    
11 5% DMG 7% DMG 9% DMG 12% DMG, x2 DMG 4% 16% DMG, x2 DMG 6% 21% DMG, x2 DMG 8%, Tỉ lệ chóang 1%    
12 7% DMG 9% DMG 11% DMG 15% DMG, x2 DMG 6% 20% DMG, x2 DMG 8% 26% DMG, x2 DMG 10%, Tỉ lệ chóang 2%    
13 9% DMG, x2 DMG 1% 11% DMG, x2 DMG 2% 13% DMG, x2 DMG 3% 18% DMG, x2 DMG 8% 24% DMG, x2 DMG 10%, x3 DMG 1% 31% DMG, x2 DMG 12%, x3 DMG 2%, Tỉ lệ chóang 3%    
14 11% DMG, x2 DMG 2% 13% DMG, x2 DMG 3% 15% DMG, x2 DMG 4% 21% DMG, x2 DMG 10% 28% DMG, x2 DMG 12%, x3 DMG 2% 36% DMG, x2 DMG 14%, x3 DMG 3%, Tỉ lệ chóang 4%    
15 13% DMG, x2 DMG 3% 15% DMG, x2 DMG 4% 17% DMG, x2 DMG 5% 24% DMG, x2 DMG 12% 32% DMG, x2 DMG 14%, x3 DMG 3% 41% DMG, x2 DMG 16%, x3 DMG 4%, Tỉ lệ chóang 7%    

 

3. Khiên Theo Cấp Độ / Tính Năng +

         
Cấp Độ Item          
Cấp Khiên        
1 Khiên tròn, Khiên Sừng, Khiên Diều        
2 Tiên Nữ, Khiên Sắt, Khiên Bạc, Khiên Gia Huy, Xương        
3 Khiên Chông, Kim Long, Khiên Xà, Trụ        
4 Khiên Ma Thuật, khiên Ngưu Vương        
5 Triệu Hồn, Hỏa Long, Thập Tự, Thánh Nữ        
Socket 1 Vinh Quang, Giác Đấu, Băng Tinh, Bạch Dương        
Socket 2 Bão Táp, Thái Âm, Hỏa Tinh, Hắc Ma, Ánh Sáng        
Tính Năng Ẩn          
Item + Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Socket 1 Socket 2
9 Máu +1.000 | Phòng Thủ +100 Máu +2.500 | Phòng Thủ +250 Máu +5.000 | Phòng Thủ +500 Máu +8.000 | Phòng Thủ +800 HP 7%, Phòng Thủ 10%
10 Máu +1.500 | Phòng Thủ +150 Máu +3.500 | Phòng Thủ +350 Máu +7.000 | Phòng Thủ +700 Máu +11.000 | Phòng Thủ +1.100 HP 7%, Phòng Thủ 10%
11 Máu +2.000 | Phòng Thủ +200 Máu +4.500 | Phòng Thủ +450 Máu +9.000 | Phòng Thủ +900 Máu +14.000 | Phòng Thủ +1.400 HP 7%, Phòng Thủ 10%
12 Máu +2.500 | Phòng Thủ +250 Máu +5.500 | Phòng Thủ +550 Máu +11.000 | Phòng Thủ +1.100 Máu +18.000 | Phòng Thủ +1.800 HP 8%, Phòng Thủ 15%
13 Máu +3.000 | Phòng Thủ +300 Máu +7.000 | Phòng Thủ +700 Máu +15.000 | Phòng Thủ +1.500 Máu +23.000 | Phòng Thủ +2.300, Phản Hồi Full ST 1% HP 9%, Phòng Thủ 20%, Phản Hồi Full ST 3%
14 Máu +3.800 | Phòng Thủ +380 Máu +9.000 | Phòng Thủ +900 Máu +20.000 | Phòng Thủ +2.000 Máu +29.000 | Phòng Thủ +2.900, Phản Hồi Full ST 2% HP 10% - Phòng Thủ 25%, Phản Hồi Full ST 4%
15 Máu +5.000 | Phòng Thủ +500 Máu +12.000 | Phòng Thủ +1.200 Máu +26.000 | Phòng Thủ +2.600 Máu +36.000 | Phòng Thủ +3.600, Phản Hồi Full ST 3% HP 11%, Phòng Thủ 30%, Phản Hồi Full ST 5%

 

4. Khuyên Tai / Tính Năng +

     
Item + Trái Phải  
9 1% tỉ lệ ST x3 1% tỉ lệ ST x3  
10 2% tỉ lệ ST x3 2% tỉ lệ ST x3  
11 3% tỉ lệ ST x3 3% tỉ lệ ST x3  
12 4% tỉ lệ ST x3 4% tỉ lệ ST x3  
13 5% STHH + x2 DMG 2%, 5% tỉ lệ ST x3 5% tỉ lệ ST x3 - Kháng (CM: 5%, x2 DMG: 2%)  
14 10% STHH + x2 DMG 4%, 5% tỉ lệ ST x3 5% tỉ lệ ST x3 - Kháng (CM: 10%, x2 DMG: 4%)  
15 15% STHH + x2 DMG 5%, 5% tỉ lệ ST x3 5% tỉ lệ ST x3 - Kháng (CM: 15%, x2 DMG: 5%)  
       
Cánh/ Tính Năng +      
Item + Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3
9 Tỉ lệ phòng thủ thành công +5% Tỉ lệ phòng thủ thành công +5%, Tỉ lệ tấn công PVP +3 Tỉ lệ phòng thủ thành công +5%, Tỉ lệ tấn công PVP +3, Sát thương chuẩn PVP +500
10 Tỉ lệ phòng thủ thành công +10% Tỉ lệ phòng thủ thành công +10%, Tỉ lệ tấn công PVP +5 Tỉ lệ phòng thủ thành công +10%, Tỉ lệ tấn công PVP +5, Sát thương chuẩn PVP +1000
11 Tỉ lệ phòng thủ thành công +15% Tỉ lệ phòng thủ thành công +15% , Tỉ lệ tấn công PVP +7 Tỉ lệ phòng thủ thành công +15% , Tỉ lệ tấn công PVP +7, Sát thương chuẩn PVP +1500
12 Tỉ lệ phòng thủ thành công +20% Tỉ lệ phòng thủ thành công +20% , Tỉ lệ tấn công PVP +9 Tỉ lệ phòng thủ thành công +20% , Tỉ lệ tấn công PVP +9, Sát thương chuẩn PVP +2000
13 Tỉ lệ phòng thủ thành công +25% Tỉ lệ phòng thủ thành công +25%, Tỉ lệ tấn công PVP +12 Tỉ lệ phòng thủ thành công +25%, Tỉ lệ tấn công PVP +12, Sát thương chuẩn PVP +3000
14 Tỉ lệ phòng thủ thành công +30% Tỉ lệ phòng thủ thành công +30%, Tỉ lệ tấn công PVP +15 Tỉ lệ phòng thủ thành công +30%, Tỉ lệ tấn công PVP +15, Sát thương chuẩn PVP +5000
15 Tỉ lệ phòng thủ thành công +35% Tỉ lệ phòng thủ thành công +35% , Tỉ lệ tấn công PVP +20 Tỉ lệ phòng thủ thành công +35% , Tỉ lệ tấn công PVP +20, Sát thương chuẩn PVP +8000

 

5. Cánh/ Tính Năng +      
Item + Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3
9 Tỉ lệ phòng thủ thành công +5% Tỉ lệ phòng thủ thành công +5%, Tỉ lệ tấn công PVP +3 Tỉ lệ phòng thủ thành công +5%, Tỉ lệ tấn công PVP +3, Sát thương chuẩn PVP +500
10 Tỉ lệ phòng thủ thành công +10% Tỉ lệ phòng thủ thành công +10%, Tỉ lệ tấn công PVP +5 Tỉ lệ phòng thủ thành công +10%, Tỉ lệ tấn công PVP +5, Sát thương chuẩn PVP +1000
11 Tỉ lệ phòng thủ thành công +15% Tỉ lệ phòng thủ thành công +15% , Tỉ lệ tấn công PVP +7 Tỉ lệ phòng thủ thành công +15% , Tỉ lệ tấn công PVP +7, Sát thương chuẩn PVP +1500
12 Tỉ lệ phòng thủ thành công +20% Tỉ lệ phòng thủ thành công +20% , Tỉ lệ tấn công PVP +9 Tỉ lệ phòng thủ thành công +20% , Tỉ lệ tấn công PVP +9, Sát thương chuẩn PVP +2000
13 Tỉ lệ phòng thủ thành công +25% Tỉ lệ phòng thủ thành công +25%, Tỉ lệ tấn công PVP +12 Tỉ lệ phòng thủ thành công +25%, Tỉ lệ tấn công PVP +12, Sát thương chuẩn PVP +3000
14 Tỉ lệ phòng thủ thành công +30% Tỉ lệ phòng thủ thành công +30%, Tỉ lệ tấn công PVP +15 Tỉ lệ phòng thủ thành công +30%, Tỉ lệ tấn công PVP +15, Sát thương chuẩn PVP +5000
15 Tỉ lệ phòng thủ thành công +35% Tỉ lệ phòng thủ thành công +35% , Tỉ lệ tấn công PVP +20 Tỉ lệ phòng thủ thành công +35% , Tỉ lệ tấn công PVP +20, Sát thương chuẩn PVP +8000

 

6. Ring Pen / Tính Năng +

     
Item + Ring Pen Thuộc Tính Pen Kĩ Năng/Nước
9 ST +5% | GST +4% | Giảm 10% ST kỹ năng hệ ST +5% | GST +4% | Giảm 10% ST kỹ năng hệ ST +10% | GST +4%
10 ST +7% | GST +6% | Giảm 11% ST kỹ năng hệ ST +7% | GST +6% | Giảm 11% ST kỹ năng hệ ST +14% | GST +6%
11 ST +9% | GST +8% | Giảm 12% ST kỹ năng hệ ST +9% | GST +8% | Giảm 12% ST kỹ năng hệ ST +18% | GST +8%
12 ST +11% | GST +10% | Giảm 13% ST kỹ năng hệ ST +11% | GST +10% | Giảm 13% ST kỹ năng hệ ST +22% | GST +10%
13 ST +15% | GST +15% | Giảm 17% ST kỹ năng hệ ST +13% | GST +12% | Giảm 14% ST kỹ năng hệ ST +30% | GST +15%
14 ST +18% | GST +18% | Giảm 20% sát thương kỹ năng hệ ST +16% | GST +15% | Giảm 18% sát thương kỹ năng hệ ST +38% | GST +18% | Tăng 5% sát thương tuyệt chiêu
15 ST +22% | GST +22% | Giảm 25% sát thương kỹ năng hệ ST +20% | GST +18% | Giảm 22% sát thương kỹ năng hệ ST +48% | GST +22% | Tăng 10% sát thương tuyệt chiêu
Đây là QR chính chủ SÓI GIÀ GM
Hướng Dẫn Cách Đăng Ký
Mã: TANTHU888
Tải game bản đầy đủ (782MB)

Tải ngay

Link tải dự phòng (782MB)
Tải ngay